mount orizaba

mount orizaba

A hiker stands on a ridge looking up at the snowy peak of Mount Orizaba.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Núi Orizaba: Một ngọn núi lửa đã tắt nằmmiền nam Mexico, giữa Thành phố Mexico Veracruz. Đây đỉnh núi cao nhất Mexico, với độ cao 18.695 feet (khoảng 5.700 mét).

dụ sử dụng
  • (Núi Orizaba đỉnh núi cao thứ ba ở Bắc Mỹ.)
  • (Leo núi Orizaba đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng do độ cao của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to conquer Mount Orizaba": chinh phục núi Orizaba (thường dùng trong ngữ cảnh leo núi).

    • Many mountaineers dream of conquering Mount Orizaba. (Nhiều nhà leo núi mơ ước chinh phục núi Orizaba.)
  • "the summit of Mount Orizaba": đỉnh của núi Orizaba.

    • The summit of Mount Orizaba is often covered in snow. (Đỉnh của núi Orizaba thường bị tuyết phủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Orizaba (n): tên địa danh, có thể chỉ thành phố Orizaba ở Mexico, hoặc dạng rút gọn của "Mount Orizaba".
Từ đồng nghĩa
  • Pico de Orizaba (tên gọi khác bằng tiếng Tây Ban Nha): Núi Orizaba.
  • Citlaltépetl (tên gọi trong tiếng Nahuatl): Núi Orizaba.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng: "Mount Orizaba" danh từ riêng chỉ địa danh, không phrasal verbs đi kèm.
Thành ngữ liên quan
  • Không áp dụng: "Mount Orizaba" tên địa danh cụ thể, không xuất hiện trong thành ngữ thông dụng.